electrical plant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy điện: Một cơ sở công nghiệp lớn, nơi điện được sản xuất từ các nguồn năng lượng khác nhau như than, khí đốt, hạt nhân, nước, gió hoặc mặt trời.
- Trạm điện: Một tổ hợp các thiết bị và công trình được sử dụng để sản xuất và đôi khi là phân phối điện năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new electrical plant will provide power for the entire region. (Nhà máy điện mới sẽ cung cấp điện cho toàn bộ khu vực.)
- They are building a hydroelectric plant near the river. (Họ đang xây dựng một nhà máy thủy điện gần con sông.)
- The old electrical plant was decommissioned due to safety concerns. (Nhà máy điện cũ đã ngừng hoạt động do lo ngại về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electrical generating plant": nhà máy phát điện. Cụm từ này nhấn mạnh chức năng chính là tạo ra điện.
- The country is investing in renewable electrical generating plants. (Đất nước đang đầu tư vào các nhà máy phát điện tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Power plant (n): nhà máy điện. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thường được dùng thay thế cho "electrical plant".
- Power station (n): trạm điện, nhà máy điện. Thường dùng để chỉ một cơ sở sản xuất điện cụ thể.
- Generating station (n): trạm phát điện.
Từ đồng nghĩa
- Powerhouse: nhà máy điện (theo nghĩa bóng còn chỉ một nguồn năng lượng hoặc sức mạnh lớn).
- Utility plant: nhà máy tiện ích (thường chỉ các cơ sở cung cấp điện, nước, khí đốt).
Noun
- nhà máy điện
- trạm điện