electrical plant

Học thuật
Thân thiện
electrical plant

The electrical plant supplies power to the entire city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy điện: Một cơ sở công nghiệp lớn, nơi điện được sản xuất từ các nguồn năng lượng khác nhau như than, khí đốt, hạt nhân, nước, gió hoặc mặt trời.
    • Trạm điện: Một tổ hợp các thiết bị công trình được sử dụng để sản xuất đôi khi phân phối điện năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new electrical plant will provide power for the entire region. (Nhà máy điện mới sẽ cung cấp điện cho toàn bộ khu vực.)
    • They are building a hydroelectric plant near the river. (Họ đang xây dựng một nhà máy thủy điện gần con sông.)
    • The old electrical plant was decommissioned due to safety concerns. (Nhà máy điện đã ngừng hoạt động do lo ngại về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electrical generating plant": nhà máy phát điện. Cụm từ này nhấn mạnh chức năng chính tạo ra điện.
    • The country is investing in renewable electrical generating plants. (Đất nước đang đầu vào các nhà máy phát điện tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Power plant (n): nhà máy điện. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho "electrical plant".
  • Power station (n): trạm điện, nhà máy điện. Thường dùng để chỉ một cơ sở sản xuất điện cụ thể.
  • Generating station (n): trạm phát điện.
Từ đồng nghĩa
  • Powerhouse: nhà máy điện (theo nghĩa bóng còn chỉ một nguồn năng lượng hoặc sức mạnh lớn).
  • Utility plant: nhà máy tiện ích (thường chỉ các cơ sở cung cấp điện, nước, khí đốt).
electrical plant

The electrical plant supplies power to the entire city.

Noun
  1. nhà máy điện
  2. trạm điện

Từ đồng nghĩa